
SAWO / THÔNG TIN SẢN PHẨM
Máy xông hơi SAWO Mini
Mini được thiết kế cho phòng sauna nhỏ. Kích thước gọn và cụm điều khiển có thể đổi hướng trái/phải hỗ trợ bố trí máy trong không gian hạn chế.
HELIOS tư vấn theo mã đầy đủ, điện nguồn và điều kiện phòng thực tế. Giá, phụ kiện đi kèm và thời gian giao được xác nhận theo báo giá; bảng mã không phải thông báo tồn kho.
Phiên bản và mã máy Mini
Dải công suất gia nhiệt: 2,3–3,6 kW. Chọn đúng phiên bản, màu hoàn thiện và hậu tố model; các thông số dưới đây được giữ theo bảng hãng.
Mini NB · 2,3–3,6 kW · 3 mã
Mini được thiết kế cho phòng sauna nhỏ. Kích thước gọn và cụm điều khiển có thể đổi hướng trái/phải hỗ trợ bố trí máy trong không gian hạn chế.
Điều khiển cơ tích hợp trên máy (NB).
| Mã máy | KW | Thể tích phòng hãng · min–max (m³) | Kích thước máy (mm) · dài × rộng × cao | Đá (kg) | Điều khiển | Khoảng cách an toàn tối thiểu A | B | C | D | E | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MN-23NB-Z | 2.3 | 1.3 – 2.5 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
| MN-30NB-Z | 3.0 | 2 – 4 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
| MN-36NB-Z | 3.6 | 3 – 6 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
Thiết kế và khoảng cách lắp đặt
Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.
PDF hướng dẫn Mini NB
PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.
Chọn điều khiển cho Mini NB
Phiên bản NB có điều khiển cơ tích hợp trên máy. Không cần mua thêm bảng điều khiển rời để vận hành cấu hình NB tiêu chuẩn. Không tự chuyển đấu nối NB sang NS hoặc Ni2.
Mini Fiber Coated NB · 2,3–3,6 kW · 3 mã
Mini được thiết kế cho phòng sauna nhỏ. Kích thước gọn và cụm điều khiển có thể đổi hướng trái/phải hỗ trợ bố trí máy trong không gian hạn chế.
Điều khiển cơ tích hợp trên máy (NB).
| Mã máy | KW | Thể tích phòng hãng · min–max (m³) | Kích thước máy (mm) · dài × rộng × cao | Đá (kg) | Điều khiển | Khoảng cách an toàn tối thiểu A | B | C | D | E | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MN-23NB-P-F | 2.3 | 1.3 – 2.5 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
| MN-30NB-P-F | 3.0 | 2 – 4 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
| MN-36NB-P-F | 3.6 | 3 – 6 | 215 x 435 x 455 | 11 | Built-in (8+4h) | 100 | 20 | 100 | 140 | 155 | |
Thiết kế và khoảng cách lắp đặt
Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.
PDF hướng dẫn Mini Fiber Coated NB
PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.
Chọn điều khiển cho Mini Fiber Coated NB
Phiên bản NB có điều khiển cơ tích hợp trên máy. Không cần mua thêm bảng điều khiển rời để vận hành cấu hình NB tiêu chuẩn. Không tự chuyển đấu nối NB sang NS hoặc Ni2.
Tài liệu và cách chọn công suất
Mỗi phiên bản ở trên có PDF tương ứng. Đọc mã trên nhãn máy và chọn đúng NS, NB, Ni hoặc Ni2; không dùng hướng dẫn của một phiên bản khác để suy ra đấu nối.
Thể tích hình học = dài × rộng × cao, tính bằng mét. Chọn model bằng bảng thể tích của đúng nhà sản xuất và hiệu chỉnh theo vật liệu bao che, diện tích kính, cách nhiệt và hướng dẫn của thiết bị.
Không dùng một hệ số công suất chung thay cho bảng chọn máy, hồ sơ điện và điều kiện lắp đặt của đúng phiên bản.
Hướng dẫn chọn máy khô →Hệ điều khiển và thành phần đi kèm
NB sử dụng điều khiển tích hợp; Ni2 và Ni có cấu hình riêng; NS cần hệ điều khiển rời. Các gợi ý theo từng phiên bản nằm trong phần mở rộng phía trên.
Khám phá bảng điều khiển, bộ công suất và contactor →Ảnh và dữ liệu kỹ thuật từ SAWO; phần giới thiệu được biên tập sang tiếng Việt. Ảnh gốc được hiển thị trọn khung, giữ nguyên tệp và tỷ lệ. Thiết bị xuất hiện cùng ảnh không mặc nhiên được bán kèm.



