Máy xông hơi SAWO Heaterking Corner

SAWO / THÔNG TIN SẢN PHẨM

Máy xông hơi SAWO Heaterking Corner

Heaterking Corner do Stefan Lindfors thiết kế, kết hợp thân tháp cao với vị trí lắp góc. Vỏ thép không gỉ họa tiết Junglefire tạo dấu ấn riêng cho bộ sưu tập Dragonfire.

Công suất 3,5–12 kW7 mã model1 phiên bản
Xem thông số & model ↓

HELIOS tư vấn theo mã đầy đủ, điện nguồn và điều kiện phòng thực tế. Giá, phụ kiện đi kèm và thời gian giao được xác nhận theo báo giá; bảng mã không phải thông báo tồn kho.

Phiên bản và mã máy Heaterking Corner

Dải công suất gia nhiệt: 3,5–12 kW. Chọn đúng phiên bản, màu hoàn thiện và hậu tố model; các thông số dưới đây được giữ theo bảng hãng.

Heaterking Corner NS · 3,5–12 kW · 7 mã

Heaterking Corner do Stefan Lindfors thiết kế, kết hợp thân tháp cao với vị trí lắp góc. Vỏ thép không gỉ họa tiết Junglefire tạo dấu ấn riêng cho bộ sưu tập Dragonfire.

Điều khiển rời NS; cần chọn giao diện và khối công suất phù hợp.

Mã máykWThể tích phòng hãng · min–max (m³)Kích thước máy (mm) · dài × rộng × caoĐá (kg) không bộ chia đáĐá (kg) có bộ chia đáĐiều khiểnKhoảng cách an toàn tối thiểu A | B
DRFT3-35NS-CNR-P-C3.53 – 6300 x 300 x 14107045Separate1001900
DRFT3-45NS-CNR-P-C4.53 – 6300 x 300 x 14107045Separate1001900
DRFT3-60NS-CNR-P-C6.05 – 8300 x 300 x 14107045Separate1001900
DRFT6-80NS-CNR-P-C8.07 – 14410 x 410 x 1430160100Separate1001900
DRFT6-90NS-CNR-P-C9.08 – 15410 x 410 x 1430160100Separate1001900
DRFT6-105NS-CNR-P10.59 – 16410 x 410 x 1430160100Separate1001900
DRFT6-120NS-CNR-P12.011 – 18410 x 410 x 1430160100Separate1002100

Thiết kế và khoảng cách lắp đặt

Giữ nguyên các ký hiệu A/B/C/D và thứ tự kích thước như hãng công bố. Xác nhận sơ đồ đúng model trong PDF trước khi thi công.

PDF hướng dẫn Heaterking Corner NS

PDF gốc của SAWO, giữ nguyên ngôn ngữ và nội dung. Hướng dẫn tiếng Việt trên trang không thay thế sơ đồ đấu nối và yêu cầu lắp đặt trong PDF.

Chọn điều khiển cho Heaterking Corner NS

Phiên bản NS dùng giao diện và khối công suất rời. Saunova tiêu chuẩn đến 9 kW; Innova tiêu chuẩn đến 15 kW. Vượt giới hạn phải thiết kế thêm contactor theo sơ đồ hãng.

Tài liệu và cách chọn công suất

Mỗi phiên bản ở trên có PDF tương ứng. Đọc mã trên nhãn máy và chọn đúng NS, NB, Ni hoặc Ni2; không dùng hướng dẫn của một phiên bản khác để suy ra đấu nối.

Thể tích hình học = dài × rộng × cao, tính bằng mét. Chọn model bằng bảng thể tích của đúng nhà sản xuất và hiệu chỉnh theo vật liệu bao che, diện tích kính, cách nhiệt và hướng dẫn của thiết bị.

Không dùng một hệ số công suất chung thay cho bảng chọn máy, hồ sơ điện và điều kiện lắp đặt của đúng phiên bản.

Hướng dẫn chọn máy khô →

Hệ điều khiển và thành phần đi kèm

NB sử dụng điều khiển tích hợp; Ni2 và Ni có cấu hình riêng; NS cần hệ điều khiển rời. Các gợi ý theo từng phiên bản nằm trong phần mở rộng phía trên.

Khám phá bảng điều khiển, bộ công suất và contactor →

Ảnh và dữ liệu kỹ thuật từ SAWO; phần giới thiệu được biên tập sang tiếng Việt. Ảnh gốc được hiển thị trọn khung, giữ nguyên tệp và tỷ lệ. Thiết bị xuất hiện cùng ảnh không mặc nhiên được bán kèm.